Viễn Thông Phú Thịnh
|
Tìm kiếm
Trang chủ  | 
Thứ hai, 15/4/2013, 14:36
Bảng Sim Học Sinh, Sinh Viên, Đoàn viên / Viettel, Vina, Mobi, Vietnamobile
Cty TNHH Viễn Thông Phú Thịnh
Add : 67 Trần Phú - Hà Đông - HN
( Cuối đường Nguyễn Trãi Thanh Xuân  - Gần chợ Phùng Khoang)
SimPhuThinh.com - KhoSimThe.vn
--------------------------

Liên hệ mua sim : 01289.116.116  ( 7h - 20h - Không nhắn tin )

Bán đúng giá - Miễn trả giá nhé - Call là mua - Không mua không call
Có nhân viên giao hàng nếu khách ở HN ( Phí 30k )
Khách tỉnh THANH TOÁN TRƯỚC qua tk ngân hàng hoặc mã thẻ cào VT, Mình gửi sim qua bưu điện cho khách ( Phí 30k )
( Khách ở tỉnh nếu không thấy đủ tin tưởng thì xin không Call hỏi mua sim nhé )
ẤN VÀO ĐÂY để xem giấy phép kinh doanh và các số tk ngân hàng của Phú Thịnh

---------------------------------------

ƯU ĐÃI SIM SINH VIÊN MẠNG VIETTEL:
Sử dụng 3G ko giới hạn chỉ 20k 1 tháng gói MiMax
Sử dụng 3G ko giới hạn chỉ mất 20k 1 tháng MiMax
Được cộng 25k/tháng;
Được cộng 30 MB Mobile Internet/tháng;
Đăng ký VT100 mất, gội 100đ/p 24/24
Đăng ký sms100 free 100 sms, phí 3k
Tin nhắn : 99 VNĐ/ SMS Nội mạng;


ƯU ĐÃI SIM SINH VIÊN MẠNG VINA

Được cộng 25k/tháng;
Được cộng 60 phút thoại nội mạng/30 ngày;
Được cộng 60 SMS nội mạng/30 ngày;
Miễn cước thuê bao dịch vụ nhạc chuông chờ Funring;
Miễn cước thuê bao dịch vụ thông báo cuộc gọi nhỡ MCA;
Tin nhắn : 99 VNĐ/ SMS Nội mạng;
Cước gọi : 1.180 VNĐ / phút nội mạng;
1.380 VNĐ / phút ngoại mạng;



ƯU ĐÃI SIM SINH VIÊN MẠNG MOBIFONE
1.Cước goi điện:
- Nội mạng:1.180 đồng/phút( giờ bận), giảm 50% vào giờ rỗi
- Ngoại mạng; 1.380đồng/phút
2. Cước nhắn tin:
- Nội mạng: 99đồng/1SMS
- Ngoại mạng: 250đồng/1SMS
3.Đăng ký nhóm gọi để được giảm 50% cước gọi trong nhóm:
- Đăng ký: Gọi đến số 9227 và làm theo hướng dẫn của hệ thống.
- Khi số lượng thành viên trong nhóm chưa đạt tối đa (05 thành viên) thì khách hàng có quyền thêm thành viên vào nhóm.
- Khi số lượng thành viên trong nhóm đạt tối đa (05 thành viên) thì khách hàng có quyền sửa thành viên hiện tại.
4. KHuyến mãi hàng tháng:
- Cộng 30.000đồng vào tài khoản khuyên mãi
- Cộng 35MB dùng để truy cập Internet
---------------------------
Sim Sinh viên Viettel : Mỗi tháng cộng 25k và 30Mb GPRS

096 289 0127 200
096 283 5056 200
0962 843 643 250
096 2869 026 200
096 284 2245  200
096 283 1817 200
0962 835 067 200
096 284 5354 200
0968 15 16 12 250
097 4344 847 160
0989 8818 47 200
09888 411 65 200
09767 3030 2 200
098688 5724 200
0962 846 102 250
098 789 4122 250
0989 50 66 30 200
096644 9211  250
09686 399 43 250
0983 911 457 200
0969 38 1156 300
0963 1577 18 200
0963 11 6863 300
096 284 3646 200
098783 2442  300
09 7565 1712 250
0985 393 148 160
0974 18 0535 200
096 244 3003 350
0968 12 5445 350
096 247 5225 350
097 314 7887 350
0977789 641 300
096 282 3820 180
0963 52 57 59 350
0963 871 817 350
0968 164 364 350
096699 4840  250
097 998 2356 250
0983 911 457 250
096699 5 446 250
09828 05670 180
097 554 1358 200
09755 299 76 200
096 3773 936 300
0984 294 017 160
098 236 1535 250
09868 99 469 300
0969 07 1518 200
098 453 1167 160
098 8283 014 200
0973 876 818 300
0968 014 236 200
0989 6167 26 180
097 870 8781 180
0988 4144 01 200
0969 589 455 250
---------------------------
BẢNG SIM SINH VIÊN MOBI
01263 157 166 150
01263 157 228 120
01263 157 366 150
01263 1567 36 150
01263 157 388 150
01263 15 6655 120
01263 1567 39 150
01263 1567 55 100
01263 1567 58 100
01263 1567 59 100
01263 1568 03 100
01263 156 775 120
01263 1566 54 120
01263 1566 58 120
01263 1567 04 120
01263 1567 06 120
01263 1567 11 120
01263 1567 08 100
01263 1567 33 100
01263 1567 38 100
01263 1568 04 100
01263 1568 05 100
01263 1568 06 100
01263 1568 07 100
01263 1568 09 100
01263 1568 14 100
01263 1568 19 100
01263 1568 20 100
01263 1568 22 100
01263 1568 25 100
01263 1568 21 80
01263 157 385 90
01263 157 387 90
01263 157 391 90
01263 157 392 90
01263 157 395 90
01263 157 396 90
01263 157 398 90
01263 156 800 90
01263 157 218 80
01263 1567 43 80
01263 157 185 80

======================
BẢNG SIM SINH VIÊN VINA
09444 3 05 87 150
09444 303 47 120
09444 28 1 97 150
09444 29 037 120
094447 1219  150
094 374 0205 130
09444 28820  130
09444 85 378 130
094 3739 019 150
094 5156 910 130
094 374 0209 100
09444 3 0204 120
0949 057 380 80
09444 289 56 100
09444 279 36 130
09444 818 57 100
09444 82465  80
09444 8 06 94 150
094374 00 97 80
09444 289 01 90
09444 29 126 100
09 4373 8184 150
094448 0903 80
09444 85 269 130
09444 85 237 120
09444 30 298 80
09444 8 2029 100
0943 768 125 100
094 374 0069 90
09444 30 267 100
094443 0806 100
09444 286 09 130
094515 89 02 100
094 35 06812 100
0943 508 069 100
09444 81913 80
012 75644 168 70
0127 539 6268 70
01272 8866 59 70
01272 866 599 100
01248596 311 70
01272 888 979 100
012444 93548 60
01293 815 377 65
012727 6 9990 100
012728 22377 100
0127 212 7007 120
012729 55515 120
01276 408 357 80
0127 202 4344 100
01272 8818 99 120
012729 5 2368 120
01272 16 9779 100
0127 460 4688 90
01272 868 179 90
012727 80 777 120
012728 666 48 90
01272 868 977 80
012728 9339 8 100
01275 22 6678 80
012727 99229 100
01275 396 111 100
01272 8899 29 90
01275 177 377 90
01275 24 8383 120
0127 52 66186 100
01272 88 9990 100
01275 177 377 90
=================
Bảng Sim sinh viên Vietnamobile mỗi tháng công 25n+60Mb GPRS

01869.87.3668 150
0188.215.2278 50
01882.136.986 60
01882.129.357 60
0188.217.1379 60
0188.2129.118 80
0186.9876.928 50
0186.9876.870 40
01869.877.214 40
0186.9876.880 50
0186.9876.871 40
0186.9876.806 40
01882.155.357 60
0186.987.4868 150
0188.217.1156 35
01869.877.176 40
0188.215.2466 50
0188.216.1233 60
0186.9876.984 50
01869.877.201 50
0186.9876.966 100
0186.9876.971 40
01882.136.586 80
0188.212.6698 50
01882.12345.2 120
01882.129.389 100
0188.2122.767 60
01882.134568 150
01882.1368.79 100
01869.877.140 40
0188.216.7191 50
01889.876.877 100
01869.8767.28 60
0186.9876.168 120
0186.9876.186 80
0186.9876.899 150
01882.123.881 40
0186.9876.689 80
01882.155.246 50
0186.9876.734 50
0186.9876.896 80
0186.98767.36 50
01882.1668.27 50
01869.877.243 40
01869.877.241 40
0186.9876.890 40
0186.9876.957 60
0186.9876.947 40
01869.877.065 40
01869.877.053 40
01869.877.038 40
01869.877.064 40
0186.9876.286 80
0186.987.5969 60
0186.9877.159 40
0186.9876.246 60
0186.987.5979 60
01869.877.206 40
01869.877.210 40
01869.877.095 40
01869.877.076 40
0186.9876.885 100
01869.877.116 60
01869.877.259 40
01869.877.256 50
0186.9876.646 60
0186.9876.737 50
01869.877.236 50
0186.9876.636 100
01882.143.286 60
0188.216.1917 40
01882.163.268 100
0186.9876.819 60
0188.213.2282 50
0188.21.44568 80
0188.213.5595 40
0188.215.3389 60
0188.215.4569 40
===============================
Bảng Sim Nhà Nông Vietnamobile: Miễn phí nội mạng 5h/ngày (9h-11h/13h-16h)
01868.129.286 80
01868.129.368 100
01868.129.188 80
01868.129.338 50
01868.129.196 50
01868.129.363 50
01868.13.15.16 80
01868.13.14.55 50
01868.13.14.69 50
01868.131.006 50
01868.130.133 50
01868.129.366 50
01868.129.089 50
01868.48.11.78 50
01868.12.92.82 50
01868.129.118 80
0186848.1216. 50
01868.13.13.82 60
01868.13.14.17 50
01868.13.10.19 35
01868.129.316 35
01868.130.135 35
01868.131401 30
01868.131.023 35
01868.1314.00 35
01868.1314.52 30
01868.13.14.11 50
01868.130.878 35
01868.129.117 35
01868.131.027 35
01868.48.1197 35
01868.13.15.30 30
01868.129.308 30
01868.129.367 35
01868.130.215 35
01868.130.213 35
01868.129.325 35
01868.129.314 30
01868.1314.03 35
01868.129.353 35
01868.129.343 35
01868.129.100 35
01868.481.206 35
01868.131.409 35
01868.129.287 35
01868.129.347 35
01868.129.310 30
01868.129.341 30
01868.131.009 50
01868.129.178 35
01868.129.276 35
01868.129.372 30
01868.129.307 35
01868.129.360 30
01868.131.021 30